Common Vietnamese (Tiếng Việt) to Ukrainian (Українська) phrases

100 practical Vietnamese (Tiếng Việt) to Ukrainian (Українська) phrases for travel, study, work, and daily conversation.

← Back to Vietnamese (Tiếng Việt) to Ukrainian (Українська) Translator

Looking for practical Vietnamese (Tiếng Việt) to Ukrainian (Українська) phrases? This free guide lists 100 essential sentences for travel, study, work, and everyday conversation. Each line shows the Vietnamese phrase first, then the Ukrainian translation (Українська) — so you can scan quickly before a trip, class, or video call.

The phrases are grouped into eight topics: greetings and pleasantries, useful phrases for travellers, everyday conversation, directions and getting around, shopping and dining, emergencies and health, work and business, and time, days and numbers. Use the table of contents to jump straight to greetings, directions, dining, emergencies, or numbers. You do not need perfect grammar to start — short, clear sentences often work better than silence when you are learning Ukrainian.

Tip: read the Ukrainian line out loud three times, then cover the Vietnamese side and try to recall the meaning — repetition builds memory faster than silent reading.

Bookmark this page for offline review, share it with a travel buddy, or open the Vietnamese (Tiếng Việt) to Ukrainian (Українська) translator to paste your own messages and get an instant translation.

Greetings and pleasantries

Hello, goodbye, please, thank you, and polite introductions for meeting new people.

  1. Xin chào

    Привіт (Pryvit)

  2. Cảm ơn

    Дякую (Dyakuyu)

  3. Chào buổi sáng

    Доброго ранку (Dobroho ranku)

  4. Chào buổi chiều

    Доброго дня (Dobroho dnya)

  5. Chào buổi tối

    Доброго вечора (Dobroho vechora)

  6. Chúc ngủ ngon

    На добраніч (Na dobranich)

  7. Hẹn gặp lại

    До побачення (Do pobachennya)

  8. Tạm biệt

    До побачення (Do pobachennya)

  9. Bạn tên là gì?

    Як вас звати? (Yak vas zvaty?)

  10. Tôi tên là John

    Мене звати Джон (Mene zvaty Dzhon)

  11. Bạn khỏe không?

    Як справи? (Yak spravy?)

  12. Rất vui được gặp bạn

    Приємно познайомитись (Pryyemno poznayomytys')

Useful phrases for travellers

Airport, hotel, tickets, and transport phrases for getting around on a trip.

  1. Bạn có nói tiếng Anh không?

    Ви говорите англійською? (Vy hovoryte anhliysʹkoyu?)

  2. Tôi không nói tiếng Hindi tốt.

    Я не добре говорю хінді (Ya ne dobre hovoryu khindi)

  3. Tôi không hiểu.

    Я не розумію (Ya ne rozumiyu)

  4. Xin hãy nói chậm.

    Будь ласка, говоріть повільно (Budʹ laska, hovoritʹ povilʹno)

  5. Bạn có thể nói lại không?

    Можете сказати це ще раз? (Mozhete skazaty tse shche raz?)

  6. Nhà vệ sinh ở đâu?

    Де туалет? (De tualet?)

  7. Tôi đi đến trung tâm thành phố như thế nào?

    Як дістатися до центру міста? (Yak distatysya do tsentru mista?)

  8. Rẽ trái.

    Поверніть ліворуч (Povernitʹ livoruch)

  9. Rẽ phải.

    Поверніть праворуч (Povernitʹ pravoruch)

  10. Đi thẳng.

    Ідіть прямо (Iditʹ pryamo)

  11. Giá vé là bao nhiêu?

    Скільки коштує проїзд? (Skilʹky koshtuye proyizd?)

  12. Một vé, xin vui lòng.

    Один квиток, будь ласка (Odin kvytok, budʹ laska)

  13. Nó có xa đây không?

    Це далеко звідси? (Tse daleko zvidsy?)

  14. Tôi bị lạc.

    Я загубився (Ya zahubyvsya)

  15. Tôi có thể mua thẻ SIM ở đâu?

    Де я можу купити SIM-карту? (De ya mozhu kupyty SIM-kartu?)

Everyday conversation

Small talk, feelings, opinions, and common chat phrases for daily life.

  1. Так (Tak)

  2. Không

    Ні (Ni)

  3. Có thể

    Можливо (Mozhlyvo)

  4. Tôi đồng ý

    Я згоден (Ya zhodен)

  5. Tôi không đồng ý

    Я не згоден (Ya ne zhodен)

  6. Nghe hay đấy

    Це звучить добре (Tse zvuchyt dobre)

  7. Bạn nghĩ sao?

    Що ти думаєш? (Shcho ty dumayesh?)

  8. Bạn có thể giúp tôi không?

    Ти можеш мені допомогти? (Ty mozhesh meni dopomohty?)

  9. Tôi cần giúp đỡ

    Мені потрібна допомога (Meni potribna dopomoha)

  10. Chờ một chút

    Зачекай хвилину (Zachekay khvylynu)

  11. Tôi xin lỗi

    Мені шкода (Meni shkoda)

  12. Không có vấn đề gì

    Немає проблем (Nemaye problem)

  13. Chúc mừng

    Вітаю (Vitayu)

  14. Chúc mừng sinh nhật

    З Днем народження (Z Dnem narodzhennya)

  15. Chúc bạn đi đường an toàn

    Щасливої дороги (Shchaslyvoyi dorohy)

Directions and getting around

Asking where something is, left and right, distances, and finding your way.

  1. Nhà ga ở đâu?

    Де знаходиться вокзал? (Nhà ga)

  2. Điểm dừng xe buýt ở đâu?

    Де знаходиться автобусна зупинка? (Điểm dừng)

  3. Nó ở sân ga nào?

    На якій платформі це? (Sân ga)

  4. Mấy giờ thì nó rời đi?

    О котрій годині він відправляється? (Rời đi)

  5. Đây có phải là đường đúng không?

    Це правильний шлях? (Đường đúng)

  6. Nó ở gần đây

    Це близько тут

  7. Nó ở xa đây

    Це далеко звідси

  8. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

    Можете показати мені на карті? (Bản đồ)

  9. Dừng ở đây, làm ơn

    Зупиніться тут, будь ласка

  10. Mất bao lâu?

    Скільки часу це займе?

Shopping and dining

Ordering food, asking prices, paying the bill, and shopping at markets or stores.

  1. Cái này giá bao nhiêu?

    Скільки це коштує?

  2. Cái đó quá đắt.

    Це занадто дорого

  3. Bạn có cái nào rẻ hơn không?

    У вас є щось дешевше?

  4. Tôi có thể trả bằng thẻ không?

    Можу я заплатити карткою?

  5. Tôi muốn một bàn cho hai người.

    Я б хотів стіл на двох

  6. Cho tôi xin hóa đơn.

    Рахунок, будь ласка

  7. Có bao gồm phí phục vụ không?

    Чи включено обслуговування?

  8. Tôi ăn chay.

    Я вегетаріанець

  9. Xin đừng cho đồ ăn cay.

    Без гострої їжі, будь ласка

  10. Cái này ngon quá.

    Це смачно

  11. Cho tôi xin thực đơn.

    Можу я отримати меню?

  12. Cho tôi một ly nước.

    Склянку води, будь ласка

Emergencies and health

Help, police, doctor, pharmacy, and urgent situations when you need assistance fast.

  1. Gọi cảnh sát

    Викличте поліцію

  2. Gọi xe cứu thương

    Викличте швидку допомогу

  3. Tôi cần một bác sĩ

    Мені потрібен лікар

  4. Tôi cảm thấy ốm

    Мені погано

  5. Tôi bị dị ứng với đậu phộng

    У мене алергія на арахіс

  6. Bệnh viện gần nhất ở đâu?

    Де найближча лікарня?

  7. Nó đau ở đây

    Тут болить

  8. Tôi đã mất hộ chiếu

    Я втратив свій паспорт

  9. Bạn có thể gọi cho khách sạn của tôi không?

    Можете зателефонувати в мій готель?

  10. Cứu với!

    Допоможіть!

Work and business

Meetings, email tone, schedules, and professional phrases for the workplace.

  1. Rất vui được gặp bạn

    Приємно познайомитися (Pryyemno poznayomytysia)

  2. Chúng ta hãy lên lịch một cuộc họp

    Давайте заплануємо зустріч

  3. Bạn rảnh lúc mấy giờ?

    В котрій годині вам зручно?

  4. Tôi sẽ gửi báo cáo hôm nay

    Я надішлю звіт сьогодні

  5. Chúng ta có thể nói chuyện vào ngày mai không?

    Ми можемо поговорити завтра?

  6. Xin vui lòng xem tệp đính kèm

    Будь ласка, знайдіть файл у вкладенні

  7. Cảm ơn bạn đã dành thời gian

    Дякую за ваш час

  8. Tôi mong được làm việc với bạn

    Я з нетерпінням чекаю на співпрацю з вами

  9. Bạn có thể làm rõ điểm đó không?

    Чи можете ви уточнити цей момент?

  10. Để tôi trả lời bạn sau

    Дайте мені повернутися до вас

  11. Hạn chót là thứ Sáu

    Кінцевий термін - п'ятниця

Time, days and numbers

Clock times, days of the week, months, quantities, and counting for appointments and plans.

  1. Bây giờ là mấy giờ?

    Котра година? (Kotra hodyna?)

  2. Bây giờ là ba giờ

    Третя година.

  3. Hôm nay

    Сьогодні (S'ohodni)

  4. Ngày mai

    Завтра (Zavtra)

  5. Hôm qua

    Вчора (Vchora)

  6. Thứ hai

    Понеділок (Ponedilok)

  7. Thứ ba

    Вівторок (Vivtorok)

  8. Thứ tư

    Середа (Sereda)

  9. Một

    Один (Odin)

  10. Hai

    Два (Dva)

  11. Ba

    Три (Try)

  12. Mười

    Десять (Desyat')

  13. Một trăm

    Сто (Sto)

  14. Một nửa

    Половина (Polovyna)

  15. Nhiều hơn

    Більше (Bilshe)