Home
/
Vietnamese (Tiếng Việt) to Mongolian Translator
/
Phrases
Common Vietnamese (Tiếng Việt) to Mongolian phrases
100 practical Vietnamese (Tiếng Việt) to Mongolian phrases for travel, study, work, and daily conversation.
← Back to Vietnamese (Tiếng Việt) to Mongolian Translator
Looking for practical Vietnamese (Tiếng Việt) to Mongolian phrases? This free guide lists 100 essential sentences for travel, study, work, and everyday conversation. Each line shows the Vietnamese phrase first, then the Mongolian translation (Mongolian) — so you can scan quickly before a trip, class, or video call.
The phrases are grouped into eight topics: greetings and pleasantries, useful phrases for travellers, everyday conversation, directions and getting around, shopping and dining, emergencies and health, work and business, and time, days and numbers. Use the table of contents to jump straight to greetings, directions, dining, emergencies, or numbers. You do not need perfect grammar to start — short, clear sentences often work better than silence when you are learning Mongolian.
Tip: focus on one section per day (travel Monday, dining Tuesday, and so on) if you are preparing for a Mongolian-speaking trip in a few weeks.
Bookmark this page for offline review, share it with a travel buddy, or open the Vietnamese (Tiếng Việt) to Mongolian translator to paste your own messages and get an instant translation.
Table of contents
Greetings and pleasantries
Useful phrases for travellers
Everyday conversation
Directions and getting around
Shopping and dining
Emergencies and health
Work and business
Time, days and numbers
Greetings and pleasantries
Hello, goodbye, please, thank you, and polite introductions for meeting new people.
Xin chào
Сайн уу
(Sain uu)
Cảm ơn
Баярлалаа
(Bayarlalaa)
Chào buổi sáng
Сайн өглөө
(Sain öglöö)
Chào buổi chiều
Сайн үд
(Sain üd)
Chào buổi tối
Сайн орой
(Sain oroi)
Chúc ngủ ngon
Сайн шөнө
(Sain shönö)
Hẹn gặp lại
Дараа уулзая
(Daraa uulzaya)
Tạm biệt
Баяртай
(Bayartai)
Bạn tên là gì?
Таны нэр хэн бэ?
(Tany ner hen be?)
Tôi tên là John
Миний нэр Жон
(Minii ner Jon)
Bạn khỏe không?
Та хэр байна вэ?
(Ta kher baina ve?)
Rất vui được gặp bạn
Тантай танилцаж байгаадаа баяртай байна
(Tantai taniltsaj baigaadaa bayartai baina)
Useful phrases for travellers
Airport, hotel, tickets, and transport phrases for getting around on a trip.
Bạn có nói tiếng Anh không?
Та англиар ярьдаг уу?
(Ta angliar yardag uu?)
Tôi không nói tiếng Hindi tốt.
Би хиндиар сайн ярьдаггүй.
(Bi hindiyar sain yardaggui.)
Tôi không hiểu.
Би ойлгохгүй байна.
(Bi oilgokhgui baina.)
Xin hãy nói chậm.
Та удаан ярьж өгнө үү.
(Ta udan yarij ögnö üü.)
Bạn có thể nói lại không?
Та дахин хэлж өгч болох уу?
(Ta dakhin khelzh ögch bolokh uu?)
Nhà vệ sinh ở đâu?
Жорлон хаана байна вэ?
(Jorlon khaana baina ve?)
Tôi đi đến trung tâm thành phố như thế nào?
Хотын төв рүү яаж хүрэх вэ?
(Khotin tüv rüü yaj khürekh ve?)
Rẽ trái.
Зүүн тийш эргээрэй.
(Züün tiish ergeerei.)
Rẽ phải.
Баруун тийш эргээрэй.
(Baruun tiish ergeerei.)
Đi thẳng.
Шулуун яваарай.
(Shuluun yavaarai.)
Giá vé là bao nhiêu?
Төлбөр хэд вэ?
(Tölbör khed ve?)
Một vé, xin vui lòng.
Нэг тасалбар өгнө үү.
(Neg tasalbar ögnö üü.)
Nó có xa đây không?
Эндээс хол байна уу?
(Endees khol baina uu?)
Tôi bị lạc.
Би алга болсон.
(Bi alga bolson.)
Tôi có thể mua thẻ SIM ở đâu?
Би хаана SIM карт худалдаж авах вэ?
(Bi khaana SIM kart khudaldaj avakh ve?)
Everyday conversation
Small talk, feelings, opinions, and common chat phrases for daily life.
Tôi đồng ý
Би зөвшөөрч байна
Tôi không đồng ý
Би зөвшөөрөхгүй байна
Nghe hay đấy
Сайн санагдаж байна
Bạn nghĩ sao?
Чи яаж бодож байна вэ?
Bạn có thể giúp tôi không?
Надад туслаж чадах уу?
Tôi cần giúp đỡ
Надад тусламж хэрэгтэй
Chờ một chút
Нэг мөч хүлээгээрэй
Không có vấn đề gì
Асуудалгүй
Chúc mừng sinh nhật
Төрсөн өдрийн мэнд
Chúc bạn đi đường an toàn
Аюулгүй аялалтай байгаарай
Directions and getting around
Asking where something is, left and right, distances, and finding your way.
Nhà ga ở đâu?
Галт тэрэгний буудал хаана вэ?
(Galt teregnii buudal khaana ve?)
Điểm dừng xe buýt ở đâu?
Автобусны зогсоол хаана вэ?
(Avtobusnii zogsool khaana ve?)
Nó ở sân ga nào?
Ямар тавцан вэ?
(Yamar tavtsan ve?)
Mấy giờ thì nó rời đi?
Энэ хэдэн цагт гардаг вэ?
(Ene kheden tsagt gardag ve?)
Đây có phải là đường đúng không?
Энэ зөв зам уу?
(Ene zov zam uu?)
Nó ở gần đây
Энд ойрхон байна.
Nó ở xa đây
Эндээс хол байна.
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
Нарийн газрын зураг дээр надад харуулж өгч чадах уу?
(Nariin gazriin zurag deer nadad kharuulj ögch chadah uu?)
Dừng ở đây, làm ơn
Энд зогсож өгнө үү.
Mất bao lâu?
Энэ хэдэн минутын хугацаа авдаг вэ?
Ordering food, asking prices, paying the bill, and shopping at markets or stores.
Cái này giá bao nhiêu?
Энэ хэдэн төгрөг вэ?
(Ene kheden tugrug ve?)
Cái đó quá đắt.
Тэр үнэтэй байна.
Bạn có cái nào rẻ hơn không?
Танд хямд юм байна уу?
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
Би картар төлж болох уу?
Tôi muốn một bàn cho hai người.
Надад хоёр хүний ширээ хэрэгтэй.
Cho tôi xin hóa đơn.
Төлбөрийг өгнө үү.
Có bao gồm phí phục vụ không?
Үйлчилгээ орсон уу?
Tôi ăn chay.
Би вегетариан.
Xin đừng cho đồ ăn cay.
Шарсан хоол бүү өгнө үү.
Cái này ngon quá.
Энэ амттай байна.
Cho tôi xin thực đơn.
Надад цэс өгнө үү.
Cho tôi một ly nước.
Надад усны шил өгнө үү.
Emergencies and health
Help, police, doctor, pharmacy, and urgent situations when you need assistance fast.
Gọi cảnh sát
Цагдаа дуудна уу
(Tsagdaa duudna uu)
Gọi xe cứu thương
Яаралтай тусламж дуудна уу
(Yaraltai tuslamj duudna uu)
Tôi cần một bác sĩ
Надад эмч хэрэгтэй
(Nadad emch heregtei)
Tôi cảm thấy ốm
Надад өвдөлт байна
(Nadad övdölt baina)
Tôi bị dị ứng với đậu phộng
Надад самарны харшилтай
(Nadad samarny kharshiltai)
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
Хамгийн ойрхон эмнэлэг хаана байна вэ?
(Khamgiin oirhon emneleg khaana baina ve?)
Nó đau ở đây
Энд өвдөж байна
(End övdöj baina)
Tôi đã mất hộ chiếu
Би паспортаа алдаад байна
(Bi pasportaa aldaad baina)
Bạn có thể gọi cho khách sạn của tôi không?
Та миний зочид буудлыг дуудж өгч чадах уу?
(Ta mini zocchid buudlyg duudj ögch chadah uu?)
Cứu với!
Туслаач!
(Tuslaach!)
Work and business
Meetings, email tone, schedules, and professional phrases for the workplace.
Rất vui được gặp bạn
Тантай танилцахад таатай байна
(Tantai taniltsakhad taatai baina)
Chúng ta hãy lên lịch một cuộc họp
Бид уулзалт товлох уу
Bạn rảnh lúc mấy giờ?
Танд ямар цаг тохирох вэ?
Tôi sẽ gửi báo cáo hôm nay
Би өнөөдөр тайланг илгээнэ
Chúng ta có thể nói chuyện vào ngày mai không?
Бид маргааш ярилцаж болох уу?
Xin vui lòng xem tệp đính kèm
Файлыг хавсаргасан байна уу
Cảm ơn bạn đã dành thời gian
Таны цагийг зарцуулсанд баярлалаа
Tôi mong được làm việc với bạn
Тантай хамтран ажиллахыг тэсэн ядан хүлээж байна
Bạn có thể làm rõ điểm đó không?
Тэр цэгийг тодруулж өгч болох уу?
Để tôi trả lời bạn sau
Би танд хариулах болно
Hạn chót là thứ Sáu
Төгсгөлийн хугацаа Баасан гараг
Time, days and numbers
Clock times, days of the week, months, quantities, and counting for appointments and plans.
Bây giờ là mấy giờ?
Цаг хэд болж байна?
(Tsag khed bolzh baina?)
Bây giờ là ba giờ
Гурав болж байна.
(Gurav bolzh baina.)
Hôm nay
Өнөөдөр
(Önöödör)
Ngày mai
Маргааш
(Margaash)
Hôm qua
Өчигдөр
(Öchigdür)
Need to translate your own text? Use the free Vietnamese (Tiếng Việt) to Mongolian translator.
Open translator