Looking for practical Vietnamese (Tiếng Việt) to Greek (Ελληνικά) phrases? This free guide lists 100 essential sentences for travel, study, work, and everyday conversation. Each line shows the Vietnamese phrase first, then the Greek translation (Ελληνικά) — so you can scan quickly before a trip, class, or video call.
The phrases are grouped into eight topics: greetings and pleasantries, useful phrases for travellers, everyday conversation, directions and getting around, shopping and dining, emergencies and health, work and business, and time, days and numbers. Use the table of contents to jump straight to greetings, directions, dining, emergencies, or numbers. You do not need perfect grammar to start — short, clear sentences often work better than silence when you are learning Greek.
Tip: pick five Greek phrases from the greetings section and use them in a real message today. Small daily practice beats cramming before a trip.
Bookmark this page for offline review, share it with a travel buddy, or open the Vietnamese (Tiếng Việt) to Greek (Ελληνικά) translator to paste your own messages and get an instant translation.
Greetings and pleasantries
Hello, goodbye, please, thank you, and polite introductions for meeting new people.
Xin chào
Γειά σου(Yia sou)
Cảm ơn
Ευχαριστώ(Efcharistó)
Chào buổi sáng
Καλημέρα(Kaliméra)
Chào buổi chiều
Καλησπέρα(Kalispéra)
Chào buổi tối
Καλησπέρα(Kalispéra)
Chúc ngủ ngon
Καληνύχτα(Kalinychta)
Hẹn gặp lại
Τα λέμε αργότερα(Ta léme argótera)
Tạm biệt
Αντίο(Adío)
Bạn tên là gì?
Πώς σε λένε;(Pós se léne;)
Tôi tên là John
Με λένε Γιάννη(Me léne Giánni)
Bạn khỏe không?
Πώς είσαι;(Pós eísai;)
Rất vui được gặp bạn
Χαίρω πολύ(Chéro polí)
Useful phrases for travellers
Airport, hotel, tickets, and transport phrases for getting around on a trip.
Bạn có nói tiếng Anh không?
Μιλάτε Αγγλικά;(Ban co noi tieng Anh khong?)
Tôi không nói tiếng Hindi tốt.
Δεν μιλάω καλά Χίντι.
Tôi không hiểu.
Δεν καταλαβαίνω.
Xin hãy nói chậm.
Παρακαλώ μιλήστε αργά.
Bạn có thể nói lại không?
Μπορείτε να το πείτε ξανά;
Nhà vệ sinh ở đâu?
Πού είναι η τουαλέτα;
Tôi đi đến trung tâm thành phố như thế nào?
Πώς μπορώ να φτάσω στο κέντρο της πόλης;
Rẽ trái.
Γυρίστε αριστερά.
Rẽ phải.
Γυρίστε δεξιά.
Đi thẳng.
Πηγαίνετε ευθεία.
Giá vé là bao nhiêu?
Πόσο κοστίζει το εισιτήριο;
Một vé, xin vui lòng.
Ένα εισιτήριο, παρακαλώ.
Nó có xa đây không?
Είναι μακριά από εδώ;
Tôi bị lạc.
Είμαι χαμένος.
Tôi có thể mua thẻ SIM ở đâu?
Πού μπορώ να αγοράσω μια κάρτα SIM;
Everyday conversation
Small talk, feelings, opinions, and common chat phrases for daily life.
Có
Ναι(Ne)
Không
Όχι(Ochi)
Có thể
Ίσως(Isos)
Tôi đồng ý
Συμφωνώ(Simfono)
Tôi không đồng ý
Διαφωνώ(Diafono)
Nghe hay đấy
Ακούγεται καλά(Akougetai kala)
Bạn nghĩ sao?
Τι νομίζεις;(Ti nomizeis?)
Bạn có thể giúp tôi không?
Μπορείς να με βοηθήσεις;(Boreis na me voithiseis?)
Tôi cần giúp đỡ
Χρειάζομαι βοήθεια(Chreiazomai voitheia)
Chờ một chút
Περίμενε λίγο(Perimene ligo)
Tôi xin lỗi
Λυπάμαι(Lypamai)
Không có vấn đề gì
Κανένα πρόβλημα(Kanena provlima)
Chúc mừng
Συγχαρητήρια(Syncharitiria)
Chúc mừng sinh nhật
Χρόνια πολλά(Chronia polla)
Chúc bạn đi đường an toàn
Καλό ταξίδι(Kalo taxidi)
Directions and getting around
Asking where something is, left and right, distances, and finding your way.
Nhà ga ở đâu?
Πού είναι ο σιδηροδρομικός σταθμός;(Nhà ga)
Điểm dừng xe buýt ở đâu?
Πού είναι η στάση του λεωφορείου;(Điểm dừng)
Nó ở sân ga nào?
Ποια είναι η αποβάθρα;(Sân ga)
Mấy giờ thì nó rời đi?
Τι ώρα φεύγει;(Rời đi)
Đây có phải là đường đúng không?
Είναι αυτός ο σωστός δρόμος;(Đường đúng)
Nó ở gần đây
Είναι κοντά εδώ.
Nó ở xa đây
Είναι μακριά από εδώ.
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
Μπορείς να μου το δείξεις στον χάρτη;(Bản đồ)
Dừng ở đây, làm ơn
Σταμάτα εδώ, σε παρακαλώ.
Mất bao lâu?
Πόση ώρα διαρκεί;
Shopping and dining
Ordering food, asking prices, paying the bill, and shopping at markets or stores.
Cái này giá bao nhiêu?
Πόσο κοστίζει αυτό;
Cái đó quá đắt.
Αυτό είναι πολύ ακριβό.
Bạn có cái nào rẻ hơn không?
Έχετε κάτι φθηνότερο;
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
Μπορώ να πληρώσω με κάρτα;
Tôi muốn một bàn cho hai người.
Θα ήθελα ένα τραπέζι για δύο.
Cho tôi xin hóa đơn.
Ο λογαριασμός, παρακαλώ.
Có bao gồm phí phục vụ không?
Είναι η εξυπηρέτηση περιλαμβανόμενη;
Tôi ăn chay.
Είμαι χορτοφάγος.
Xin đừng cho đồ ăn cay.
Όχι πικάντικο φαγητό, παρακαλώ.
Cái này ngon quá.
Αυτό είναι νόστιμο.
Cho tôi xin thực đơn.
Μπορώ να έχω το μενού;
Cho tôi một ly nước.
Ένα ποτήρι νερό, παρακαλώ.
Emergencies and health
Help, police, doctor, pharmacy, and urgent situations when you need assistance fast.
Gọi cảnh sát
Καλέστε την αστυνομία(Kaléste tin astynomía)
Gọi xe cứu thương
Καλέστε ένα ασθενοφόρο(Kaléste éna asthenofóro)
Tôi cần một bác sĩ
Χρειάζομαι έναν γιατρό(Chreiázomai énan giatró)
Tôi cảm thấy ốm
Νιώθω άρρωστος(Niótho árrostos)
Tôi bị dị ứng với đậu phộng
Είμαι αλλεργικός στα φιστίκια(Eímai allergikós sta fistíkia)
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
Πού είναι το κοντινότερο νοσοκομείο;(Poú eínai to kontinótero nosokomeío;)
Nó đau ở đây
Πονάει εδώ(Ponáei edó)
Tôi đã mất hộ chiếu
Έχασα το διαβατήριό μου(Échasa to diavatírió mou)
Bạn có thể gọi cho khách sạn của tôi không?
Μπορείτε να καλέσετε το ξενοδοχείο μου;(Boríte na kalései to xenodocheío mou;)
Cứu với!
Βοήθεια!(Voítheia!)
Work and business
Meetings, email tone, schedules, and professional phrases for the workplace.
Rất vui được gặp bạn
Χαίρω πολύ που σε γνωρίζω(Cheró poly pou se gnorízo)
Chúng ta hãy lên lịch một cuộc họp
Ας προγραμματίσουμε μια συνάντηση
Bạn rảnh lúc mấy giờ?
Τι ώρα σου βολεύει;
Tôi sẽ gửi báo cáo hôm nay
Θα στείλω την αναφορά σήμερα
Chúng ta có thể nói chuyện vào ngày mai không?
Μπορούμε να μιλήσουμε αύριο;
Xin vui lòng xem tệp đính kèm
Παρακαλώ βρείτε το συνημμένο αρχείο
Cảm ơn bạn đã dành thời gian
Ευχαριστώ για τον χρόνο σας
Tôi mong được làm việc với bạn
Ανυπομονώ να συνεργαστώ μαζί σας
Bạn có thể làm rõ điểm đó không?
Μπορείτε να διευκρινίσετε αυτό το σημείο;
Để tôi trả lời bạn sau
Αφήστε με να σας απαντήσω αργότερα
Hạn chót là thứ Sáu
Η προθεσμία είναι την Παρασκευή
Time, days and numbers
Clock times, days of the week, months, quantities, and counting for appointments and plans.